
Thủ tục nhập khẩu gỗ từ nước ngoài về Việt Nam – Doanh nghiệp cần lưu ý gì?
Gỗ là mặt hàng không được coi là hàng hóa thông thường. Do đó, khi nhập khẩu gỗ từ nước ngoài về Việt Nam, doanh nghiệp không chỉ thực hiện thủ tục hải quan thông thường mà còn phải tuân thủ các quy định riêng về tính hợp pháp của nguồn gốc gỗ, quản lý rủi ro, kê khai lâm sản và kiểm dịch thực vật.
Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ các yêu cầu pháp lý và thủ tục cần thực hiện, giúp doanh nghiệp có cái nhìn hệ thống khi triển khai nhập khẩu gỗ.
I. Nguyên tắc quản lý đối với gỗ nhập khẩu vào Việt Nam
Theo Điều 4 Nghị định 102/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP), việc quản lý gỗ nhập khẩu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Thứ nhất, gỗ nhập khẩu phải là gỗ hợp pháp. Việc hợp pháp được xác định trên cơ sở:
Nguồn gốc khai thác phù hợp với pháp luật của quốc gia nơi khai thác;
Lô hàng được làm đầy đủ thủ tục nhập khẩu và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Thứ hai, gỗ nhập khẩu được quản lý theo cơ chế quản lý rủi ro. Cơ quan quản lý áp dụng các biện pháp đánh giá, phân loại rủi ro nhằm:
Phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm;
Đảm bảo chỉ gỗ có nguồn gốc hợp pháp được nhập khẩu;
Đồng thời tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân tuân thủ tốt pháp luật.
Việc quản lý rủi ro được xây dựng trên cơ sở:
Quốc gia, vùng lãnh thổ xuất khẩu (vùng địa lý tích cực hoặc không tích cực);
Loài gỗ nhập khẩu (thuộc nhóm rủi ro hoặc không rủi ro) theo quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Nghị định.
II. Trách nhiệm pháp lý của chủ gỗ nhập khẩu
Chủ gỗ nhập khẩu là đối tượng chịu trách nhiệm trực tiếp trước pháp luật đối với toàn bộ lô hàng gỗ nhập khẩu, bao gồm:
Chịu trách nhiệm về nguồn gốc hợp pháp của gỗ, phù hợp với quy định của quốc gia nơi khai thác và các quy định pháp luật có liên quan;
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cung cấp thông tin theo các tiêu chí đánh giá vùng địa lý xuất khẩu gỗ vào Việt Nam và tiêu chí xác định loài gỗ rủi ro;
Kê khai nguồn gốc gỗ nhập khẩu, cung cấp hồ sơ theo đúng quy định và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin kê khai;
Thực hiện việc mua bán, chuyển giao quyền sở hữu gỗ sau thông quan theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về quản lý, truy xuất nguồn gốc lâm sản.


III. Hồ sơ cần nộp khi làm thủ tục nhập khẩu gỗ
Theo Điều 7 Nghị định 102/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP), khi làm thủ tục hải quan đối với lô hàng gỗ nhập khẩu, ngoài bộ hồ sơ hải quan theo quy định chung, doanh nghiệp phải xuất trình thêm các tài liệu sau:
1. Bảng kê gỗ nhập khẩu
Bản chính Bảng kê gỗ nhập khẩu do chủ gỗ lập theo Mẫu số 01, Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 120/2024/NĐ-CP.
2. Chứng từ đặc thù theo từng loại gỗ
Trường hợp gỗ thuộc Phụ lục CITES:
Bản sao giấy phép CITES xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu cấp;
Bản chính hoặc bản điện tử giấy phép CITES nhập khẩu do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp.
Trường hợp gỗ nhập khẩu từ quốc gia, vùng lãnh thổ đã ký Hiệp định gỗ hợp pháp với EU và đang áp dụng hệ thống cấp phép FLEGT:
Bản sao giấy phép FLEGT do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp.
Đối với hồ sơ nộp bằng bản giấy, sau khi hoàn tất thủ tục hải quan, cơ quan Hải quan sẽ trả lại hồ sơ gỗ nhập khẩu cho doanh nghiệp để lưu giữ theo quy định.
IV. Thủ tục kiểm dịch thực vật đối với gỗ nhập khẩu
Theo quy định tại Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, các sản phẩm thực vật thuộc diện kiểm dịch bao gồm:
Gỗ tròn, gỗ xẻ;
Pallet gỗ;
Mùn cưa, mùn dừa.
Doanh nghiệp thực hiện thủ tục kiểm dịch thực vật theo:
Chương II Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2018/TT-BNNPTNT);
Khoản 15 Tiểu mục I Mục A Phần II Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 1000/QĐ-BNNMT năm 2025.
V. Thủ tục hải quan đối với gỗ nhập khẩu
Thủ tục hải quan và hồ sơ khai hải quan đối với gỗ nhập khẩu được thực hiện theo:
Điều 16 và Điều 18 Thông tư 38/2015/TT-BTC;
Đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC.
VI. Lưu ý về kiểm tra, xác định xuất xứ hàng hóa nhập khẩu
Từ ngày 29/4/2025, Quyết định 467/QĐ-CHQ chính thức có hiệu lực và thay thế toàn bộ các quy trình cũ về kiểm tra, xác định xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
Quyết định này cập nhật đầy đủ:
Căn cứ pháp lý mới về quản lý ngoại thương và xuất xứ hàng hóa;
Quy trình kiểm tra, xác minh xuất xứ theo các Hiệp định FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP…);
Cơ chế quản lý rủi ro, kiểm tra chứng từ giấy – điện tử, xác minh với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài;
Quy định về xử lý thuế, thông quan trong thời gian xác minh xuất xứ.
Doanh nghiệp nhập khẩu gỗ cần đặc biệt lưu ý nội dung này trong trường hợp áp dụng thuế suất ưu đãi theo FTA.
Kết luận
Việc nhập khẩu gỗ vào Việt Nam đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ nghiêm ngặt quy định về nguồn gốc hợp pháp, kiểm dịch thực vật và thủ tục hải quan. Đồng thời, các quy định mới về xác định xuất xứ hàng hóa cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và tuân thủ trong quá trình nhập khẩu.



